ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿女亲家
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Hai gia đình trở thành họ hàng thông qua hôn nhân của con cái.
指两家儿女结为婚姻的亲戚关系。
ér
儿
nǚ
女
qìng
亲
jiā
家
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép