Bản dịch của từ 儿女像 trong tiếng Việt
儿女像
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿女像 (Tính từ)
【ér nǚ xiàng】
01
Tâm trạng e thẹn, ngại ngùng như trẻ con; chỉ hành động thiếu quyết đoán, do dự.
小儿女羞涩腼腆的样子。形容作事不干脆果断。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿女像
ér
儿
nǚ
女
xiàng
像
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
像主
像似
像儿
像塔
像声
