Bản dịch của từ 儿女子 trong tiếng Việt
儿女子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿女子 (Danh từ)
【ér nǘ zǐ】
01
Những người phụ nữ và trẻ em, chỉ nhóm người yếu thế, dễ bảo, thường dùng để chỉ tầng lớp dân thường, đơn giản, dễ thương.
1.犹言妇孺之辈。
Ví dụ
02
Trẻ con, đứa trẻ (những người nhỏ tuổi chưa trưởng thành).
2.孩童。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿女子
ér
儿
nǚ
女
zi
子
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
