Bản dịch của từ 儿女情 trong tiếng Việt
儿女情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿女情 (Danh từ)
【ér nǚ qíng】
01
Tình cảm thân thiết, yêu thương giữa nam nữ hoặc giữa các thành viên trong gia đình.
指男女或家人之间的恩爱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿女情
ér
儿
nǚ
女
qíng
情
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
情不可却
情不自堪
情不自已
