Bản dịch của từ 儿女私情 trong tiếng Việt

儿女私情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿女私情 (Danh từ)

ér nǚ sī qíng
01

Tình cảm lãng mạn và nồng nàn giữa nam và nữ, thường là mối quan hệ yêu đương cá nhân.

特指男女之间缠绵的恋情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿女私情

ér

qíng

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
私下
私下里
私业
私丧
私为
情不可却
情不自堪
情不自已
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép