Bản dịch của từ 儿女肠 trong tiếng Việt
儿女肠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿女肠 (Danh từ)
【ér nǚ cháng】
01
Tấm lòng nhạy cảm, đa cảm của thanh niên nam nữ, dễ rung động tình cảm.
指青年男女多情善感的心地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿女肠
ér
儿
nǚ
女
cháng
肠
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
肠套叠
肠子
肠断
