ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿嬉
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Như trò trẻ con, chơi đùa không nghiêm túc, giống như trò chơi trẻ con (như 'trò đùa trẻ con')
犹儿戏。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
xī
嬉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép