Bản dịch của từ 儿子气 trong tiếng Việt

儿子气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿子气 (Tính từ)

ér zi qì
01

Có tính trẻ con, ngây thơ, trẻ trung

犹言孩子气,稚气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿子气

ér

zi

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép