ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿孩儿
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Con trai, đứa bé trai (từ cổ/ phương ngữ — giống '男孩子')
男孩子。。元.郑光祖.智勇定齐.第一折:「嫡亲的五口儿家属:婆婆刘氏,儿孩儿是钟大,媳妇儿邹氏;女孩儿是钟离春。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
hái
孩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép