Bản dịch của từ 儿怜兽扰 trong tiếng Việt
儿怜兽扰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿怜兽扰 (Tính từ)
【ér lián shòu rǎo】
01
Yêu con dạy thú; yêu chiều con cái, huấn luyện thú vật
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿怜兽扰
ér
儿
lián
怜
shòu
兽
rǎo
扰
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
怜下
怜伤
怜养
怜哀
怜嗟
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
扰习
扰乱
扰从
扰冗
