ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿息
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Con cháu, con cái, thế hệ nối tiếp
子嗣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
xī
息
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép