ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿拜
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Lễ chào hỏi, kính lễ mà con cái thực hiện với cha mẹ.
儿女对双亲所行的拜礼。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
bài
拜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép