Bản dịch của từ 儿拜 trong tiếng Việt

儿拜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿拜 (Danh từ)

ér bài
01

Lễ chào hỏi, kính lễ mà con cái thực hiện với cha mẹ.

儿女对双亲所行的拜礼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿拜

ér

bài

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
拜上
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép