Bản dịch của từ 儿畜 trong tiếng Việt

儿畜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿畜 (Động từ)

ér chù
01

Đối xử, xem như con trai hoặc con đẻ, coi trọng như con ruột.

谓视之如儿子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿畜

ér

chù

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
畜义
畜产
畜仁
畜养
畜兽
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép