Bản dịch của từ 儿科 trong tiếng Việt

儿科

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿科 (Danh từ)

ér kē
01

Nhi khoa; khoa nhi

医学的一个分支,研究儿童的发育、护理和疾病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿科

ér

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
科业
科举
科举年
科举考试
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép