ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿童之见
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Lời nói ngây ngô, thiếu hiểu biết.
比喻幼稚无知的言论。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ér
儿
tóng
童
zhī
之
jiàn
见
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép