Bản dịch của từ 儿童之见 trong tiếng Việt

儿童之见

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿童之见 (Danh từ)

ér tóng zhī jiàn
01

Lời nói ngây ngô, thiếu hiểu biết.

比喻幼稚无知的言论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿童之见

ér

tóng

zhī

jiàn

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童乌
童仆
童便
童儿
之个
之乎者也
之任
之前
见上帝
见不得
见不的
见世
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép