ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿童乐园
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Khu vui chơi; khu vui chơi trẻ em; sân chơi cho trẻ em
供儿童游玩和娱乐的场所。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ér
儿
tóng
童
lè
乐
yuán
园
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép