Bản dịch của từ 儿童乐园 trong tiếng Việt

儿童乐园

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿童乐园 (Danh từ)

ér tóng lè yuán
01

Khu vui chơi; khu vui chơi trẻ em; sân chơi cho trẻ em

供儿童游玩和娱乐的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿童乐园

ér

tóng

yuán

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童乌
童仆
童便
童儿
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
园丁
园亭
园令
园公
园区
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép