ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿童剧
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Vở kịch dành cho trẻ em
2.适合于少年儿童年龄特点的,为少年儿童创作演出的戏剧。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vở kịch cho trẻ em.
1.犹儿戏。
ér
儿
tóng
童
jù
剧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép