Bản dịch của từ 儿童剧 trong tiếng Việt

儿童剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿童剧 (Danh từ)

ér tóng jù
01

Vở kịch dành cho trẻ em

2.适合于少年儿童年龄特点的,为少年儿童创作演出的戏剧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vở kịch cho trẻ em.

1.犹儿戏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿童剧

ér

tóng

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童乌
童仆
童便
童儿
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép