Bản dịch của từ 儿童学 trong tiếng Việt

儿童学

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿童学 (Cụm từ)

ér tóng xué
01

研究儿童身心发展、人格特质、行为表徵和思想的一门有组织、有系统的学问。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿童学

ér

tóng

xué

儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép