Bản dịch của từ 儿童心理学 trong tiếng Việt
儿童心理学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ér | ㄦˊ | N/A | er | thanh sắc |
儿童心理学 (Danh từ)
【ér tóng xīn lǐ xué】
01
Tâm lý học trẻ em, nghiên cứu về sự phát triển và đặc điểm tâm lý của trẻ.
发展心理学分支学科。研究儿童心理的发生和发展特点及其规律。研究对象按年龄阶段可分为新生儿期、婴儿期、童年期、少年期、青年前期等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿童心理学
ér
儿
tóng
童
xīn
心
lǐ
理
xué
学
Các từ liên quan
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
童乌
童仆
童便
童儿
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
