Bản dịch của từ 儿花女花 trong tiếng Việt

儿花女花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿花女花 (Danh từ)

ér huā nǚ huā
01

Con trai và con gái; con cái nói chung.

男孩女孩。犹言子息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿花女花

ér

huā

Các từ liên quan

儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép