ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿茶
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Chất cao su; cây nhi trà
常绿乔木,枝上有刺,羽状复叶,花黄色,果实是荚果木材坚硬,黑褐色; 由儿茶树提取的黑褐色固体, 可入药, 有止血作用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ér
儿
chá
茶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép