Bản dịch của từ 儿茶 trong tiếng Việt

儿茶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ér

ㄦˊN/Aerthanh sắc

儿茶 (Danh từ)

ér chá
01

Chất cao su; cây nhi trà

常绿乔木,枝上有刺,羽状复叶,花黄色,果实是荚果木材坚硬,黑褐色; 由儿茶树提取的黑褐色固体, 可入药, 有止血作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 儿茶

ér

chá

儿
Bính âm:
【ér】【ㄦˊ】【NHI】
Các biến thể:
人, 兒
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép