ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
儿郎伟
Bảng phân tích âm vị 儿
Ér
Chỉ lớp trẻ trai, con trai trong gia đình hoặc nhóm; từ dùng trong văn cổ, nhất là trong nghi lễ xưa.
犹言儿郎辈。古代上梁文中的套语。
ér
儿
láng
郎
wěi
伟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép