Bản dịch của từ 兀兀穷年 trong tiếng Việt

兀兀穷年

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀兀穷年 (Tính từ)

wū wū qióng nián
01

Vất vả suốt năm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀兀穷年

qióng

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀腾腾
兀兀陶陶
穷丁
穷下
年丈
年三十
年上
年下
年世
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép