Bản dịch của từ 兀剌赤 trong tiếng Việt

兀剌赤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀剌赤 (Danh từ)

wū là chì
01

1.亦作“兀赤”。

Ví dụ
02

Mạt-tư (chữ phiên âm Mông Cổ): người quản lý ngựa đưa thư/nhân viên trạm ngựa (người chăm sóc, quản lý ngựa ở đỗi truyền tín)

2.蒙古语的音译。马夫;管理驿马的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀剌赤

chì

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
剌八
剌剌
剌堰
剌塌醉
剌塔
赤丸
赤乌
赤九
赤书
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép