Bản dịch của từ 兀地奴 trong tiếng Việt

兀地奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀地奴 (Danh từ)

wū dì nú
01

Tên khác của con ngỗng (vịt lớn có cổ dài), Hán Việt: 'ngỗng'

鹅的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀地奴

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép