Bản dịch của từ 兀立 trong tiếng Việt

兀立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀立 (Tính từ)

wù lì
01

Sừng sững; thẳng đứng

直立

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀立

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
立业
立业安邦
立主
立义
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép