Bản dịch của từ 兀者 trong tiếng Việt

兀者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

兀者 (Danh từ)

wū zhě
01

Người thọt chân; người điên; người không có lý trí

一个失去理智或疯狂的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀者

zhě

Các từ liên quan

兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
兀
Bính âm:
【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
Các biến thể:
㐳, 兀
Hình thái radical:
⿱,一,儿
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép