Bản dịch của từ 兀颜 trong tiếng Việt
兀颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wū | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
兀颜 (Danh từ)
【wū yán】
01
Họ (phức họ) người Nữ Chân/Ái Tế Mãn thời Kim: 兀颜,是金朝的复姓(如兀颜畏可),多见于《金史》。
复姓。金有兀颜畏可。见《金史》本传。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兀颜
wù
兀
yán
颜
Các từ liên quan
兀傲
兀兀
兀兀淘淘
兀兀穷年
兀兀腾腾
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
- Bính âm:
- 【wū】【ㄨˋ, ㄨ】【NGỘT, Ô】
- Các biến thể:
- 㐳, 兀
- Hình thái radical:
- ⿱,一,儿
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 儿
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柮
誤
㤇
鶩
䦜
矹
物
误
䛩
悞
悟
嵨
𠒓
𠓓
𠒲
𠒎
𠒧
兒
𠒿
兠
𠓋
𠒼
𠓇
𠑷
𠀄
㐈
𠆣
叉
亇
卪
女
义
辶
劜
亍
与
突兀
兀自
兀立
兀鹫
兀鹰
兀傲
兀臬
臬兀
兀凳
兀者
