Bản dịch của từ 允帖 trong tiếng Việt

允帖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允帖 (Cụm từ)

yǔn tiē
01

1.妥贴,妥当。

Ví dụ
02

2.旧日议婚时女方家长交给男方表示同意结成婚约的帖子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允帖

yǔn

tiē

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
帖书
帖伏
帖例
帖写
帖发
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép