Bản dịch của từ 允惬 trong tiếng Việt

允惬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允惬 (Tính từ)

yǔn qiè
01

Thích hợp, dễ chịu; cảm thấy vừa ý, hợp ý

2.适合。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thỏa đáng; phù hợp, ổn thoả (điều kiện, xử lý) — nhớ chữ Hán Việt “đắc”/“điều” là đúng chỗ

1.妥帖;适当。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允惬

yǔn

qiè

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
惬当
惬心
惬心贵当
惬志
惬快
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép