Bản dịch của từ 允文 trong tiếng Việt

允文

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允文 (Cụm từ)

yǔn wén
01

谓有文德。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允文

yǔn

wén

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
文丈
文不加点
文不对题
文丐
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép