Bản dịch của từ 允殖 trong tiếng Việt

允殖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允殖 (Cụm từ)

yǔn zhí
01

生息繁衍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允殖

yǔn

zhí

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép