Bản dịch của từ 允淑 trong tiếng Việt

允淑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允淑 (Tính từ)

yǔn shū
01

Hiền thục, đức hạnh; người con gái/nữ nhân đoan trang, nết na (Hán-Việt: 允淑 = hiền, thục)

贤良。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允淑

yǔn

shū

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép