Bản dịch của từ 允眷 trong tiếng Việt

允眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允眷 (Danh từ)

yǔn juàn
01

Yêu thương, lưu luyến; lòng thương (thường chỉ cảm giác gắn bó, lưu luyến với người nhà hoặc kẻ dưới) — Hán Việt: () + (quyến).

眷恋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允眷

yǔn

juàn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép