Bản dịch của từ 允穆 trong tiếng Việt

允穆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允穆 (Tính từ)

yǔn mù
01

Thuần hòa, thuần hậu, ôn hòa (tính cách hoặc tông phong thanh nhã, dịu dàng)

1.淳和。

Ví dụ
02

Trang nghiêm, uy nghi, tĩnh mịch (cảm giác nghiêm túc, trang trọng)

2.肃穆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允穆

yǔn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
穆亲
穆卜
穆哀
穆天子
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép