Bản dịch của từ 允行 trong tiếng Việt

允行

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允行 (Cụm từ)

yǔn xíng
01

准予施行。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允行

yǔn

xíng

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép