Bản dịch của từ 允袭 trong tiếng Việt

允袭

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允袭 (Cụm từ)

yǔn xí
01

确实相合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允袭

yǔn

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
袭事
袭人
袭人故伎
袭人故技
袭人故智
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép