Bản dịch của từ 允谋 trong tiếng Việt

允谋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允谋 (Tính từ)

yǔn móu
01

Giỏi mưu lược; khéo tính toán, am hiểu chiến thuật (Hán Việt: = cho phép/đúng, = mưu kế) — chỉ người có tài lược, giỏi lập kế hoạch âm thầm.

长于谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允谋

yǔn

móu

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép