Bản dịch của từ 允谐 trong tiếng Việt

允谐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允谐 (Động từ)

yǔn xié
01

Hoà hợp, hài hoà (nhất trí, phù hợp với nhau)

1.和谐一致。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đồng ý làm lành, chấp nhận hòa giải (ví dụ: cùng nhau làm hòa sau mâu thuẫn)

3.答应和好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

2.妥善;成功。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允谐

yǔn

xié

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
谐丽
谐乐
谐从
谐价
谐优
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép