Bản dịch của từ 允蹈 trong tiếng Việt

允蹈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

允蹈 (Động từ)

yún dǎo
01

Tuân giữ; giữ đúng (quy tắc, phép tắc, lời hứa) — chữ Hán-Việt: 允蹈 = (chấp nhận/tuân)+ (bước, tuân theo)

恪守;遵循。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 允蹈

yǔn

dǎo

Các từ liên quan

允亮
允从
允令
允俞
允值
蹈义
蹈人旧辙
蹈仁
蹈仁履义
允
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【DOÃN】
Các biến thể:
㽙, 𠃔, 𡴞, 𡻏
Hình thái radical:
⿱,厶,儿
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép