Bản dịch của từ 元丝课 trong tiếng Việt
元丝课
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元丝课 (Danh từ)
【yuán sī kè】
01
Một loại thỏi bạc đạt tiêu chuẩn sắc lượng do quan phủ quy định (thỏi bạc chuẩn mực, dùng làm đơn vị đo giá trị thời xưa).
合乎官定成色标准的一种银锭。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元丝课
yuán
元
sī
丝
kè
课
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元主
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
课丁
课与
课业
课习
课书
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
