Bản dịch của từ 元二 trong tiếng Việt
元二
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元二 (Danh từ)
【yuán èr】
01
Niên đại: 'năm thứ nhất' hoặc 'năm thứ hai' (ví dụ 元年 = năm khai nguyên, 二年 = năm thứ hai của niên hiệu)
1.元年二年。
Ví dụ
02
Thuật số cổ (một thuật ngữ về vận hạn): trong một “nguyên” có hai tai họa (天地二厄) — dùng để chỉ năm tai họa, năm vận xấu; chỉ năm có hoạn nạn, năm đen đủi
2.古代术数语。谓一元之中,有天地二厄,即阳九与百六。后因以指灾年,厄运。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元二
yuán
元
èr
二
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
