Bản dịch của từ 元亮 trong tiếng Việt
元亮
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元亮 (Danh từ)
【yuán liàng】
01
Tên tự của nhà thơ Tào Tiệm (陶潜) đời Tấn, tự 元亮; thường dùng như điển tích chỉ người ẩn dật, không ham chức tước (ẩn sĩ, từ chối làm quan).
晋诗人陶潜字元亮,曾任彭泽令,因不愿为五斗米折腰而归隐。后常用为隐居不仕的典实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元亮
yuán
元
liàng
亮
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
