Bản dịch của từ 元亮井 trong tiếng Việt
元亮井
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元亮井 (Danh từ)
【yuán liàng jǐng】
01
Tự hiệu/thi danh của nhà thơ Tào Tiệm (陶潜) là 元亮,'元亮井'指其辞官归隐、寻回田园之意,以《归园田居》诗句为典故,常用来象征淡泊名利、回归田园生活的典故名词。
晋陶潜字元亮,辞职归隐后赋诗云:“井灶有遗处,桑竹残朽株。”见《归园田居》诗之四。后以“元亮井”为忆归之典实。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元亮井
yuán
元
liàng
亮
jǐng
井
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
井中泥
井乘
井井
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
