Bản dịch của từ 元亮秫 trong tiếng Việt
元亮秫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元亮秫 (Danh từ)
【yuán liàng shú】
01
Chỉ rượu (hảo tửu) mà người ẩn sĩ say mê; hình ảnh bắt nguồn từ tên tự của Tao Tiền (陶潜) là 元亮 và việc ông cho trồng秫(úm/đại mạch) ở huyện để mình có cớ say; dùng để chỉ thứ rượu mà kẻ ẩn dật ưa thích hoặc sự say sưa rượu của người ẩn cư.
晋陶潜字元亮,性嗜酒,尝为彭泽令。“在县公田悉令种秫谷。曰:‘令吾常醉于酒足矣!’”见《晋书.隐逸传.陶潜》。后以指隐者所耽之酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元亮秫
yuán
元
liàng
亮
shú
秫
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
亮丑
亮丽
亮亮堂堂
亮儿
亮光
秫櫱
秫田
秫秫
秫秸
秫稻
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
