Bản dịch của từ 元古界 trong tiếng Việt
元古界
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元古界 (Danh từ)
【yuán gǔ jiè】
01
Thuật ngữ địa chất: vương quốc thứ hai trong hệ địa tầng (tức là vương quốc Proterozoi), dùng để chỉ đơn vị địa tầng tương ứng với thời đại Proterozoi (thời kỳ hình thành đá cổ)
地层系统上的第二个界。参看元古代。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元古界
yuán
元
gǔ
古
jiè
界
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
