Bản dịch của từ 元和脚 trong tiếng Việt

元和脚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元和脚 (Danh từ)

yuán hé jiǎo
01

Tên gọi về dạng/kiểu nét chấm (捺脚) trong thư pháp, vốn là cách chơi chữ đời Đường chỉ nét bút của Lưu Tông Nguyên (và sau chỉ nét của Lưu Công Quyền)

唐刘禹锡戏称柳宗元的书法。后亦指柳公权书法。脚,指笔形中的捺,俗称捺脚,代指书法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元和脚

yuán

jiǎo

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
和一
和上
和丘
和丸
和义
脚上
脚下
脚下人
脚不沾地
脚不点地
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép