Bản dịch của từ 元嘉体 trong tiếng Việt
元嘉体
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yuán | ㄩㄢˊ | y | uan | thanh sắc |
元嘉体 (Danh từ)
【yuán jiā tǐ】
01
Một phong cách thơ cổ (một phái thơ) thời Nam triều (đời nhà Tống – niên hiệu Nguyên Gia), nổi bật ở việc chú trọng mỹ từ, chạm trổ chữ句, đối câu và dùng điển cố; gọi chung là 'thể thơ Nguyên Gia'.
古代诗歌流派之一。南朝宋元嘉年间颜延之﹑鲍照﹑谢灵运等作诗,注重辞藻,雕琢字句,讲究对仗,铺陈典故。后世论诗的人称之为“元嘉体”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元嘉体
yuán
元
jiā
嘉
tǐ
体
Các từ liên quan
元一
元七
元丑
元丝课
嘉与
嘉世
嘉丽
嘉丽妹妹
嘉举
体上
体二
体亮
体亲
- Bính âm:
- 【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
- Các biến thể:
- 圓, 原
- Hình thái radical:
- ⿱,一,兀
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 二
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
邍
園
薗
湲
芫
缘
円
鶢
辕
䬧
鼋
蚖
𠄟
五
㐪
㐭
𠄠
𠄣
𠄼
亚
𠄰
井
㐯
亗
双
𠘩
邒
𠚨
为
𠔽
𠓝
劝
𠂓
长
𠁣
六
美元
元旦
单元
欧元
元素
元宵
多元
公元
日元
元件
