Bản dịch của từ 元宵子 trong tiếng Việt

元宵子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元宵子 (Danh từ)

yuán xiāo zǐ
01

Bánh trôi/bánh hồ (bánh tròn nặn nhân, giống汤圆); tức món元宵 (bánh nếp nhân ngọt thường ăn dịp Tết Nguyên Tiêu)

即元宵。汤圆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元宵子

yuán

xiāo

zi

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép