Bản dịch của từ 元散 trong tiếng Việt

元散

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuán

ㄩㄢˊyuanthanh sắc

元散 (Tính từ)

yuán sàn
01

Yên tĩnh, thanh vắng, thong thả; mang sắc thái u tịch, thanh nhàn (Hán Việt: nguyên tán ~ 玄散 - tĩnh lặng, phân tán nhưng thanh thoát)

即玄散。幽静散逸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 元散

yuán

sàn

Các từ liên quan

元一
元七
元丑
元丝课
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
元
Bính âm:
【yuán】【ㄩㄢˊ】【NGUYÊN】
Các biến thể:
圓, 原
Hình thái radical:
⿱,一,兀
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép